Chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc mạnh mẽ sau đại dịch và căng thẳng địa chính trị đang khiến Hàn Quốc phải đẩy nhanh chiến lược phát triểnkho vận (logistics) thông minh nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Với lợi thế là nền kinh tế định hướng xuất khẩu, phụ thuộc lớn vào thương mại quốc tế, việc tối ưu hóa ngành logistics không chỉ giúp giảm chi phí mà còn quyết định khả năng duy trì vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Trung tâm logistics thế hệ mới
Chính phủ Hàn Quốc xác định logistics thông minh là một
phần quan trọng trong chương trình chuyển đổi số quốc gia. Mục tiêu chính là
chuyển đổi từ mô hình logistics truyền thống sang hệ thống thông minh, nơi dữ
liệu được tích hợp theo thời gian thực, cho phép tối ưu hóa vận hành, dự báo
nhu cầu và giảm thiểu rủi ro. Bằng việc đầu tư 31 tỷ won giai đoạn 2025–2028 để
phát triển công nghệ cảng thông minh, Hàn Quốc hy vọng đây là nền tảng để phát
triển các cảng biển và trung tâm logistics thế hệ mới.
Container hàng hóa tại cảng Busan, Hàn Quốc
Tiêu biểu là cảng Busan – cảng container lớn nhất Hàn
Quốc và nằm trong top 10 cảng biển thế giới, được kỳ vọng trở thành trung tâm
logistics số hàng đầu Đông Bắc Á. Theo xếp hạng năm 2025, Busan hiện là cảng
trung chuyển bận rộn thứ hai thế giới với 14,1 triệu TEU, chỉ sau Singapore
(40,197 triệu TEU); đứng trên các cảng lớn như Tanjung Pelepas, Thượng Hải,
Tanger Med. Xét về tổng sản lượng, cảng này đạt 24,9 triệu TEU, đứng thứ 7 toàn
cầu, duy trì vị trí trong nhóm 10 cảng lớn nhất thế giới nhiều năm liên tiếp.
Một trong những trọng tâm là thiết lập hệ sinh thái
logistics dựa trên dữ liệu, bao gồm việc xây dựng nền tảng tích hợp thông tin
giữa cảng và hậu phương logistics, đồng thời thúc đẩy chia sẻ dữ liệu giữa các
chủ thể trong chuỗi cung ứng.
Các công nghệ như AI, Internet vạn vật (IoT) và chuỗi
khối (blockchain) được triển khai nhằm tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa, giảm thời
gian chờ và nâng cao hiệu quả vận hành. Việc kết nối dữ liệu theo thời gian thực
giữa tàu, cảng và phương tiện vận tải nội địa giúp hình thành một hệ thống
logistics liền mạch.
Bên cạnh công nghệ và hạ tầng, Hàn Quốc đặc biệt nhấn
mạnh yếu tố con người. Chính sách tập trung vào đào tạo nhân lực chất lượng cao
trong các lĩnh vực AI, phần mềm và vận hành hệ thống thông minh. Cùng với đó,
việc xây dựng cơ chế hỗ trợ đổi mới sáng tạo, bao gồm thử nghiệm công nghệ mới
và cải cách thể chế, được coi là điều kiện cần để hệ sinh thái cảng thông minh
phát triển bền vững. Các công nghệ tự động hóa như cần cẩu không người lái, xe
vận chuyển tự hành (AGV) và hệ thống quản lý cảng dựa trên AI đang được triển
khai. Việc ứng dụng công nghệ giúp tăng năng suất xử lý container, giảm thời
gian lưu bãi và hạn chế sai sót do con người. Đồng thời, hệ thống dữ liệu tích
hợp cho phép các bên liên quan – từ hãng tàu, doanh nghiệp logistics đến cơ
quan quản lý – truy cập thông tin theo thời gian thực.
Giai đoạn 2024–2025, tại Cảng Busan, cảng container tự
động hoàn toàn đầu tiên đã đi vào vận hành, giúp tăng năng suất khoảng 20% so với
mô hình truyền thống. Các ứng dụng AI đã giúp nâng độ đúng giờ của tàu lên gần
80% và tạo thêm hơn 7 triệu USD doanh thu mỗi năm. Các cảng khác như Incheon và
Gwangyang cũng đang được nâng cấp theo mô hình tương tự, tạo thành mạng lưới cảng
thông minh liên kết.
Xu hướng "Xanh và bền vững"
Song song với số hóa, yếu tố “xanh hóa” logistics cũng
được đặt lên hàng đầu. Hàn Quốc cam kết giảm phát thải carbon và đang triển
khai nhiều chính sách nhằm thúc đẩy vận tải thân thiện môi trường. Chính phủ
khuyến khích sử dụng tàu chạy bằng LNG và hydrogen; phát triển hệ thống vận tải
đa phương thức; đầu tư vào phương tiện điện trong vận tải nội đô. Các cảng
thông minh cũng được thiết kế theo hướng giảm phát thải, tối ưu năng lượng và sử
dụng nguồn năng lượng tái tạo.

Người tiêu dùng mua sắm tại một đại lý bán lẻ ở Seoul,
Hàn Quốc.
Một điểm nhấn quan trọng là việc phát triển các khu
logistics tích hợp phía sau cảng. Các trung tâm logistics thông minh được xây dựng
nhằm tăng cường kết nối giữa cảng và các khu công nghiệp, đồng thời nâng cao hiệu
quả xử lý hàng hóa.
Busan đang xây dựng một hệ thống dữ liệu tích hợp, cho
phép chia sẻ thông tin giữa các bên liên quan. Điều này giúp nâng cao tính minh
bạch và hiệu quả trong quản lý chuỗi cung ứng. Đồng thời, các chính sách nhằm
thúc đẩy lưu thông dữ liệu và chuẩn hóa công nghệ cũng đang được triển khai, tạo
nền tảng cho việc mở rộng hệ sinh thái logistics số.
Một đặc điểm nổi bật trong chính sách của Hàn Quốc là
mô hình hợp tác công – tư (PPP). Chính phủ không chỉ đóng vai trò hoạch định
chính sách mà còn phối hợp chặt chẽ với doanh nghiệp trong triển khai. Các tập
đoàn logistics lớn và doanh nghiệp công nghệ tham gia sâu vào quá trình phát
triển hệ thống, từ nghiên cứu, thử nghiệm đến thương mại hóa. Điều này giúp rút
ngắn khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn, đồng thời tăng tính linh hoạt
trong triển khai.
Ở cấp độ quốc tế, Hàn Quốc mở rộng hợp tác logistics với
các đối tác như ASEAN, Trung Đông và châu Âu. Việc xuất khẩu mô hình cảng thông
minh và giải pháp logistics số đang trở thành một hướng đi mới, góp phần gia
tăng giá trị cho ngành dịch vụ.
Hàn Quốc đang định hình lại chính sách kho vận theo hướng
lấy công nghệ làm trung tâm, coi logistics là một trụ cột chiến lược của nền
kinh tế số. Song song, chính phủ nước này cũng chủ trương phát triển nền tảng
logistics số tích hợp kết nối tàu biển, cảng và vận tải nội địa, cho phép tối
ưu hóa toàn bộ chuỗi cung ứng. Các công nghệ như trí tuệ nhân tạo, phương tiện
tự hành và digital twin được triển khai rộng rãi, với riêng lĩnh vực tàu tự
hành đã nhận được đầu tư hơn 160 tỷ won trong giai đoạn 2020-2025.
Với việc tiếp tục đầu tư hàng chục tỷ won để nội địa
hóa công nghệ cảng thông minh và tích hợp logistics vào chiến lược công nghệ quốc
gia trị giá 6,8 nghìn tỷ won năm 2025, Hàn Quốc đang chuyển từ số hóa logistics
sang xây dựng một hệ sinh thái kho vận thông minh mang tính quốc gia và có khả
năng cạnh tranh toàn cầu.
Theo TTXVN
