Tập trung nguồn lực cho công nghệ lõi
Theo chương trình phát triển sản phẩm công nghệ chiến
lược quốc gia vừa được phê duyệt tại Quyết định 2815/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính
phủ, Việt Nam xác định 11 nhóm công nghệ chiến lược với 35 sản phẩm ưu tiên
phát triển trong thời gian tới.
Đây được xem là bước đi nhằm nâng cao năng lực công
nghệ quốc gia trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng gay gắt và
chuỗi giá trị đang tái cấu trúc mạnh mẽ.
Theo Bộ Khoa học và Công nghệ, sau khi danh mục được
ban hành, các cơ quan chuyên môn đã tiến hành bóc tách từng sản phẩm thành các
cấu phần công nghệ cụ thể, xác định công nghệ lõi cần làm chủ để làm cơ sở giao
nhiệm vụ nghiên cứu và đặt hàng cho các tổ chức khoa học, doanh nghiệp.
Phát biểu về chương trình, Vũ Hải Quân, Thứ trưởng Thường
trực Bộ KH&CN cho biết, điểm mới của chương trình lần này là cách tiếp cận
hai chiều trong nghiên cứu khoa học.
Trước đây, nhiều nhiệm vụ khoa học chủ yếu được hình
thành từ đề xuất của nhà khoa học theo hướng "từ dưới lên". Nhưng với
công nghệ chiến lược, Nhà nước sẽ chủ động đặt hàng các bài toán lớn, xuất phát
từ nhu cầu thực tế của nền kinh tế, quản trị quốc gia hoặc an ninh – quốc
phòng.

Khác với các đề tài khoa học truyền thống, nhiệm vụ đặt
hàng lần này phải xác định rõ đầu ra và khả năng thương mại hóa.
"Các bộ, ngành và địa phương sẽ tham gia xác định
nhu cầu, đề xuất nhiệm vụ nghiên cứu gắn với chiến lược phát triển của từng
lĩnh vực", ông Quân cho biết.
Cách làm này được kỳ vọng giúp tránh tình trạng nghiên
cứu dàn trải, đồng thời tập trung nguồn lực vào những sản phẩm có khả năng tạo
ra tác động lan tỏa lớn.
6 sản phẩm công nghệ chiến lược được ưu tiên
Trong giai đoạn đầu, chương trình sẽ tập trung vào 6 sản
phẩm công nghệ chiến lược có khả năng triển khai nhanh và tác động mạnh đến nền
kinh tế.
Theo ông Hoàng Anh Tú, Phó Vụ trưởng Vụ Khoa học kỹ
thuật và công nghệ (Bộ KH&CN), các lĩnh vực được ưu tiên gồm:
• Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) và trợ lý ảo
• Camera AI xử lý tại biên (Edge AI)
• Robot di động tự hành
• Thiết bị và hệ thống mạng 5G
• Nền tảng blockchain và ứng dụng truy xuất nguồn gốc,
tài sản số
• Thiết bị bay không người lái UAV
Đây đều là những công nghệ đang định hình nền kinh tế
số toàn cầu.
Trong đó, AI và mô hình ngôn ngữ lớn được coi là nền tảng
của nhiều ứng dụng mới như trợ lý ảo, phân tích dữ liệu lớn, tự động hóa dịch vụ
công.
Robot tự hành có thể thay đổi các ngành sản xuất,
logistics và kho vận.
5G là hạ tầng quan trọng cho nhà máy thông minh và
Internet vạn vật (IoT).
Trong khi đó, blockchain được kỳ vọng tạo ra hệ sinh
thái truy xuất nguồn gốc minh bạch cho nông sản, hàng hóa – lĩnh vực Việt Nam
đang rất cần để nâng cao uy tín xuất khẩu.
UAV (thiết bị bay không người lái) cũng mở ra nhiều ứng
dụng trong nông nghiệp, giám sát hạ tầng, cứu hộ, quốc phòng.
Theo giới chuyên gia, nếu làm chủ được các công nghệ
này, Việt Nam có thể tăng tỷ lệ nội địa hóa, giảm phụ thuộc nhập khẩu và tạo ra
sản phẩm xuất khẩu công nghệ cao trong tương lai.
Với chiến lược này các chuyên gia công nghệ cho rằng sự
thay đổi cách đầu tư cho khoa học là cơ chế cần được ưu tiên. Trong đó, một điểm
đáng chú ý của chương trình là cơ chế tài trợ và đặt hàng song song.
Với cơ chế tài trợ, các viện nghiên cứu, trường đại học
và doanh nghiệp có thể đăng ký nghiên cứu từng module công nghệ lõi.
Trong khi đó, cơ chế đặt hàng cho phép các bộ, ngành
hoặc địa phương đề xuất trực tiếp các bài toán công nghệ cần giải quyết. Sau
đó, Bộ KH&CN sẽ tổ chức hội đồng chuyên gia để lựa chọn hoặc giao nhiệm vụ
cho đơn vị phù hợp triển khai.
Khác với các đề tài khoa học truyền thống, nhiệm vụ đặt
hàng lần này phải xác định rõ đầu ra và khả năng thương mại hóa.
Cơ quan đề xuất không chỉ nêu nhu cầu mà còn phải làm
rõ: Mục tiêu công nghệ, sản phẩm dự kiến, hiệu quả kinh tế – xã hội, phương án
sử dụng kết quả nghiên cứu.
Cách tiếp cận này nhằm đảm bảo nghiên cứu gắn với thị
trường và nhu cầu thực tế, tránh tình trạng sản phẩm khoa học "để trong
ngăn kéo".
Tham vọng "Make in Vietnam"
Theo kế hoạch, mục tiêu đến năm 2030 là từng bước làm
chủ các công nghệ lõi ở mức cao, nâng tỷ lệ giá trị tạo ra trong nước và hình
thành các sản phẩm công nghệ "Make in Vietnam".
Một yếu tố quan trọng của chương trình là thúc đẩy mô
hình hợp tác "ba nhà": Nhà nước, Viện – trường, Doanh nghiệp
Thông qua các liên minh nghiên cứu và phát triển,
doanh nghiệp sẽ đóng vai trò trung tâm trong việc xác định nhu cầu thị trường
và thương mại hóa sản phẩm.
Giới phân tích cho rằng nếu được triển khai hiệu quả,
chương trình này có thể trở thành bước ngoặt trong chiến lược công nghệ quốc
gia, tương tự các chương trình bán dẫn, AI hay robot mà nhiều quốc gia đang
theo đuổi.
Trong bối cảnh cuộc cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày
càng khốc liệt, việc Việt Nam lựa chọn tập trung vào một số sản phẩm chiến lược
có khả năng lan tỏa lớn được xem là bước đi cần thiết để tránh dàn trải nguồn lực.
Vấn đề còn lại là tốc độ triển khai, cơ chế tài chính
linh hoạt và khả năng huy động doanh nghiệp tham gia – những yếu tố quyết định
liệu các công nghệ này có thực sự trở thành động lực mới cho kinh tế Việt Nam
trong thập kỷ tới hay không.
Theo BXD
