Nỗ lực xây dựng ngành công nghệ trong nước đang đối mặt với tình trạng thiếu chip và lao động lành nghề.
Nga tiếp tục đối mặt với những thách thức lớn trong việc giảm
phụ thuộc vào nhập khẩu công nghệ nước ngoài dù chính phủ đã nỗ lực thúc đẩy sản
xuất trong nước và tự chủ công nghệ trong nhiều năm.
Các lệnh trừng phạt của phương Tây, sự gián đoạn chuỗi cung ứng
và lệnh hạn chế tiếp cận các linh kiện tiên tiến đã bộc lộ những điểm yếu về cấu
trúc trong lĩnh vực công nghệ của Nga, đặc biệt là việc thay thế hàng nhập khẩu
bằng các sản phẩm sản xuất trong nước.
Kể từ khi các lệnh trừng phạt quốc tế được áp dụng sau cuộc
xung đột ở Ukraine năm 2022, Nga đã đẩy mạnh nỗ lực hướng tới “chủ quyền
công nghệ”. Các quan chức đã nhiều lần tuyên bố rằng đất nước phải dựa vào
sản xuất nội địa trong các lĩnh vực như chất bán dẫn, viễn thông, phần mềm công
nghiệp và sản xuất điện tử. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng chưa có tiến triển
đáng kể.
Trong nhiều thập kỷ, ngành công nghệ của Nga đã phụ thuộc rất
nhiều vào phần cứng và phần mềm nhập khẩu, đặc biệt là từ Mỹ, châu Âu và Đông
Á. Các ngành công nghiệp chủ chốt, bao gồm hàng không, năng lượng, viễn thông
và sản xuất quốc phòng, đều sử dụng vi mạch, máy móc và hệ điều hành nước
ngoài.
Khi các lệnh trừng phạt hạn chế quyền tiếp cận các công nghệ
này, doanh nghiệp buộc phải tìm kiếm các giải pháp thay thế gần như ngay lập tức.
Nhiều công ty đã chuyển sang các nhà cung cấp ở Trung Quốc và các thị trường
phi phương Tây khác, nhưng những sản phẩm thay thế này thường có hiệu suất thấp
hoặc ít khả năng tương thích với các hệ thống hiện có.
“Vấn đề của Nga không chỉ là lệnh trừng phạt, mà là nền tảng
sản xuất công nghệ cao của nước này chưa bao giờ được xây dựng để hoàn toàn độc
lập”, một nhà phân tích công nghệ ở Moscow nhận định.
Một trong những thách thức nghiêm trọng nhất là việc tiếp cận
các chất bán dẫn tiên tiến. Chip hiện đại rất cần thiết cho mọi thứ, từ điện
thoại thông minh và thiết bị y tế đến hệ thống quân sự và trí tuệ nhân tạo.
Ngành công nghiệp chip trong nước của Nga vẫn tụt hậu nhiều năm so với Mỹ, Hàn
Quốc hay Đài Loan (Trung Quốc).
Mặc dù Nga có thể sản xuất chip thế hệ cũ cho các ứng dụng
cơ bản, nhưng nước này gặp khó khăn trong việc sản xuất bộ xử lý hiệu năng cao
trên quy mô lớn. Kết quả là, các ngành công nghiệp phụ thuộc vào sức mạnh tính
toán tiên tiến phải đối mặt với sự chậm trễ và chi phí tăng cao.
Các chương trình của chính phủ đã đầu tư hàng tỷ rúp vào các
dự án phát triển chip, nhưng các chuyên gia cảnh báo rằng việc xây dựng một hệ
sinh thái bán dẫn cạnh tranh đòi hỏi hàng thập kỷ về cơ sở hạ tầng, lao động
lành nghề và hợp tác quốc tế.
Phần mềm và dịch vụ kỹ thuật số cũng gây lo ngại. Sau sự ra
đi của các công ty phương Tây lớn, các doanh nghiệp Nga mất quyền truy cập vào
các hệ điều hành, công cụ an ninh mạng và nền tảng phần mềm doanh nghiệp được sử
dụng rộng rãi.
Để đối phó, chính quyền đã khuyến khích việc sử dụng các giải
pháp phần mềm do Nga sản xuất. Mặc dù một số công ty trong nước đã phát triển
các giải pháp thay thế, nhưng các doanh nghiệp vẫn phản ánh về những hạn chế kỹ
thuật và vấn đề tương thích. Việc chuyển đổi các hệ thống lớn từ phần mềm nước
ngoài sang phần mềm trong nước rất phức tạp và tốn kém.
Các ngân hàng, bệnh viện và mạng lưới giao thông vận tải
bị ảnh hưởng đặc biệt nghiêm trọng.
“Thay thế phần mềm không giống như thay bóng đèn”, một
chuyên gia tư vấn CNTT làm việc với các công ty Nga cho biết. “Việc này đòi
hỏi phải đào tạo lại nhân viên, thiết kế lại hệ thống và chấp nhận hiệu suất thấp
hơn trong một số trường hợp”.
Sự phụ thuộc của Nga vào công nghệ nhập khẩu đã gây ra những
tổn thất kinh tế rõ rệt. Sự chậm trễ trong sản xuất, chi phí sản xuất tăng cao
và chậm đổi mới đã làm chậm tăng trưởng ở một số lĩnh vực.
Các ngành công nghiệp như hàng không và sản xuất ô tô đã phải
vật lộn để duy trì sản xuất do thiếu linh kiện điện tử. Một số nhà máy đã buộc
phải tạm ngừng hoạt động hoặc thiết kế lại sản phẩm bằng công nghệ đơn giản
hơn.
Các doanh nghiệp vừa và nhỏ phải đối mặt với áp lực lớn nhất,
vì họ thiếu nguồn lực tài chính để đầu tư vào các nhà cung cấp thay thế hoặc
các hệ thống được thiết kế riêng.
Chính phủ Nga đã khởi xướng nhiều sáng kiến nhằm thúc đẩy
đổi mới trong nước, bao gồm ưu đãi thuế, trợ cấp cho các công ty khởi nghiệp
công nghệ và các chương trình phát triển quốc gia tập trung vào vi điện tử và
trí tuệ nhân tạo.
Các quan chức cho rằng sự độc lập lâu dài là khả thi và những
khó khăn hiện tại chỉ là tạm thời. Họ chỉ ra sự gia tăng hợp tác với các nhà
cung cấp châu Á và việc tăng cường tài trợ cho các viện nghiên cứu trong nước.
Tuy nhiên, các nhà phê bình cho rằng sự độc lập công nghệ thực
sự là không thực tế trong một nền kinh tế toàn cầu hóa. Công nghệ hiện đại phụ
thuộc vào chuỗi cung ứng quốc tế mà không một quốc gia nào có thể thay thế hoàn
toàn.
“Ngay cả những quốc gia tiên tiến nhất cũng dựa vào các
linh kiện nhập khẩu”, một nhà nghiên cứu công nghệ châu Âu cho biết. “Nỗ
lực tự cô lập về công nghệ của Nga có thể dẫn đến sự phát triển chậm hơn và giảm
khả năng cạnh tranh”.
Một thách thức khác là sự mất mát các chuyên gia lành nghề.
Hàng nghìn kỹ sư và chuyên gia CNTT đã rời Nga sau những bất ổn chính trị và
kinh tế, làm suy yếu năng lực đổi mới của đất nước.
Mặc dù các trường đại học vẫn tiếp tục đào tạo sinh viên tốt
nghiệp, nhưng việc xây dựng lại lực lượng lao động lành nghề cần thời gian. Các
nhà lãnh đạo trong ngành cảnh báo rằng nếu không thu hút được nhân tài và tăng
hợp tác toàn cầu, các chương trình công nghệ trong nước có thể khó đạt được các
tiêu chuẩn quốc tế.
Bất chấp những trở ngại, Nga vẫn tiếp tục theo đuổi mục tiêu
giảm phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài. Các cơ sở sản xuất mới đang được xây dựng,
và các hợp đồng nhà nước ngày càng ưu tiên nhà cung cấp trong nước.
Tuy nhiên, các nhà phân tích đều cho rằng quá trình chuyển đổi
sẽ chậm và khó khăn. Việc tiếp cận các công cụ tiên tiến, mạng lưới nghiên cứu
toàn cầu và đầu tư nước ngoài vẫn còn hạn chế.
Hiện tại, Nga vẫn phụ thuộc rất nhiều vào công nghệ nhập khẩu
trực tiếp hoặc thông qua các tuyến đường thương mại thay thế. Nỗ lực thay thế
các hệ thống nước ngoài đã cho thấy sự phức tạp của các hệ sinh thái công nghệ
hiện đại và rủi ro bị cô lập trong một thế giới kết nối chặt chẽ.
Liệu Nga có thể đạt được sự độc lập công nghệ thực sự hay
không sẽ phụ thuộc không chỉ vào nguồn tài trợ và chính sách, mà còn vào khả
năng xây dựng lại lòng tin, sự đổi mới và hợp tác quốc tế trong những năm tới.
Theo MKT
