Nguyên nhân trực tiếp của sự xáo trộn này đến từ chính sách thuế quan đối ứng (reciprocal tariffs) đầy tranh cãi, mà Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump đã áp đặt lên các nền kinh tế chủ chốt trong khu vực. Với mức thuế lên tới 20% đối với Việt Nam và 19% đối với Indonesia và Campuchia, Washington tuyên bố mục tiêu là buộc các nhà sản xuất phải di dời dây chuyền về Mỹ. Tuy nhiên, thực tế đang diễn ra hoàn toàn trái ngược: các đơn hàng không quay về Mỹ, thay vào đó, gánh nặng chi phí đang đè bẹp biên lợi nhuận của các nhà máy châu Á và móc túi người tiêu dùng Mỹ qua lạm phát.
Trong khi
các nhà quản lý nhà máy tại Việt Nam đang phải "gồng mình" chia sẻ
chi phí với đối tác, thì tại Indonesia, các nhà đầu tư nước ngoài đã bắt đầu
tháo chạy, vì sự bất định của chính sách, đẩy một trong những ngành xuất khẩu
chủ lực của khu vực vào thế "tiến thoái lưỡng nan".
Cú sốc đầu
tư và gánh nặng chi phí: Khi "công xưởng" Đông Nam Á rung chuyển
Tác động của
chính sách thuế quan mới không chỉ dừng lại ở những con số trên giấy tờ hải
quan, mà nó đã bắt đầu ăn mòn vào cấu trúc đầu tư của khu vực. Tại Indonesia,
quốc gia xuất khẩu giày dép lớn thứ ba thế giới, sự bất ổn do thuế quan gây ra
đã khiến nhiều nhà đầu tư nước ngoài quyết định hủy bỏ các kế hoạch xây dựng
nhà máy mới.
Yoseph Billie Dosiwoda, Giám đốc điều hành Hiệp hội Giày dép Indonesia (Aprisindo), thừa nhận một thực tế đau lòng: "Xu hướng đầu tư hiện đang đi xuống". Mặc dù ông từ chối nêu tên cụ thể các tập đoàn đã rút lui. Nhưng thông điệp là rất rõ ràng: mức thuế 19% là một rào cản quá lớn để duy trì lợi thế cạnh tranh.
Số liệu thống
kê cho thấy một bức tranh ảm đạm. Xuất khẩu giày dép của Indonesia sang Mỹ, vốn
đạt trị giá 2,39 tỷ USD trong năm 2024 và chiếm hơn 1/3 tổng kim ngạch xuất khẩu
của ngành, đang đối mặt với nguy cơ sụt giảm nghiêm trọng. Nhu cầu từ thị trường
Mỹ đối với giày dép Indonesia đã giảm khoảng 23% trong 9 tháng đầu năm 2025.
Tình hình càng trở nên tồi tệ hơn trong tháng 10 và 11 do sức mua của người Mỹ
sụt giảm mạnh sau sự kiện chính phủ Mỹ đóng cửa kéo dài kỷ lục 43 ngày. Hệ quả
tất yếu là làn sóng sa thải nhân công đang lan rộng khắp ngành công nghiệp này
tại xứ vạn đảo.
Trong khi
đó, tại Việt Nam – quốc gia xuất khẩu giày dép lớn thứ hai thế giới với 1,6 tỷ
đôi vào năm 2024 – các nhà máy đang phải đối mặt với một cuộc chiến sinh tồn
khác. Xuất khẩu giày dép của Việt Nam sang Mỹ đã giảm 4% trong tháng 11 so với
cùng kỳ năm trước, tiếp nối đà giảm 13% của ba tháng trước đó. Đối mặt với mức
thuế suất cao nhất khu vực là 20%, các công ty tại Việt Nam không chọn cách rút
lui, mà chọn cách "thắt lưng buộc bụng".
Một giám đốc
điều hành quản lý hàng chục nghìn công nhân tiết lộ rằng: Chi phí gia tăng đang
được chia sẻ giữa người mua và nhà sản xuất. Để bù đắp, các nhà máy buộc phải đẩy
nhanh quá trình tự động hóa và phanh lại đà tuyển dụng. "Chúng tôi không
còn lựa chọn nào khác ngoài việc phải đi nhanh hơn", người này chia sẻ.
Chuyên gia kinh tế Brian Lee của Maybank cũng xác nhận rằng nhu cầu bên ngoài
thấp hơn đang đè nặng lên triển vọng việc làm, khiến các doanh nghiệp trở nên
thận trọng hơn bao giờ hết trong việc mở rộng quy mô nhân sự.
Bối cảnh
lao động cũng tạo thêm áp lực. Trong khi các công đoàn tại Indonesia đang đòi
tăng lương 10%, thì tại Việt Nam, mức lương tối thiểu chung cũng dự kiến tăng
khoảng 7%. Sự cộng hưởng giữa thuế quan từ bên ngoài và chi phí nhân công tăng
cao từ bên trong đang tạo ra một "cơn bão hoàn hảo", đe dọa vị thế cạnh
tranh của các sản phẩm "Made in Southeast Asia" nếu mức thuế không được
điều chỉnh về ngưỡng dưới 15%.
Người tiêu
dùng Mỹ "lãnh đủ": Lạm phát giày dép và biên lợi nhuận bốc hơi
Mục tiêu của
Tổng thống Donald Trump khi áp đặt thuế quan đối ứng (còn gọi là tương hỗ), nhằm
bảo vệ sản xuất nội địa. Nhưng người đang phải trả giá trực tiếp cho chính sách
này lại chính là người tiêu dùng và doanh nghiệp bán lẻ Hoa Kỳ. Giá giày dép tại
Mỹ đã bắt đầu leo thang từ tháng 7, ngay sau khi các mức thuế mới có hiệu lực.
Dữ liệu chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 9 cho thấy giá giày dép đã tăng 1,3%
so với cùng kỳ năm ngoái. Trong đó, riêng giày nữ tăng tới 2,8%. Đây là những
con số biết nói, phản bác lại lập luận rằng thuế quan chỉ đánh vào nhà sản xuất
nước ngoài.
Các thương
hiệu lớn của Mỹ đang đứng ngồi không yên. Edward Rosenfeld, CEO của thương hiệu
giày Steve Madden, trong cuộc họp báo cáo thu nhập tháng 11 đã thẳng thắn thừa
nhận rằng việc tăng giá bán lẻ vẫn chưa đủ để bù đắp chi phí thuế quan, khiến
biên lợi nhuận của công ty bị ăn mòn. Ông cũng cảnh báo rằng công ty sẽ phải thận
trọng hơn với bất kỳ đợt tăng giá nào tiếp theo để tránh làm mất lòng khách
hàng trong bối cảnh kinh tế khó khăn.
Tương tự,
gã khổng lồ Nike dù ghi nhận doanh số tăng 9,3% tại Mỹ trong quý vừa qua, nhưng
cũng đưa ra cảnh báo về mức tăng trưởng khiêm tốn trong quý hiện tại. VF
Corporation, công ty mẹ của các thương hiệu đình đám như Vans và Timberland,
cũng xác nhận đã bắt đầu tăng giá từ quý 4 năm nay để trang trải chi phí thuế.
Tình hình
càng trở nên hỗn loạn hơn khi các nhà nhập khẩu Mỹ đang rơi vào thế "chờ đợi
trong lo âu". Nhiều đơn hàng đang bị tạm hoãn để chờ phán quyết của Tòa án
Tối cao Hoa Kỳ về việc liệu các mức thuế quan diện rộng của Tổng thống Trump có
được áp đặt hợp pháp hay không. Phán quyết này có thể còn cách xa vài tháng nữa,
tạo ra một khoảng trống pháp lý khiến các doanh nghiệp không dám mạnh tay đặt
hàng. Liên đoàn Bán lẻ Quốc gia Mỹ (NRF) dự báo nhập khẩu của Mỹ sẽ tiếp tục đà
suy giảm trong năm 2026, vẽ nên một viễn cảnh không mấy sáng sủa cho mùa mua sắm
sắp tới.
Chiến lược
thích ứng: Tự động hóa, tìm kiếm thị trường mới và sự thật về chuỗi cung ứng
Trước sức
ép nghẹt thở từ thị trường Mỹ, các hiệp hội da giày tại Đông Nam Á đang ráo riết
tìm kiếm lối thoát. Aprisindo của Indonesia và Hiệp hội Da giày - Túi xách Việt
Nam (LEFASO) đều đang chuyển hướng mạnh mẽ sang các thị trường thay thế như
Liên minh Châu Âu (EU) và Nhật Bản. Indonesia vừa ký kết một thỏa thuận thương
mại với EU vào tháng 9, hứa hẹn loại bỏ hầu hết thuế quan đối với giày dép. Tuy
nhiên, đây là một giải pháp mang tính dài hạn vì thỏa thuận này khó có thể đi
vào thực thi trước nửa sau năm 2027.
Tại
Campuchia, Ken Loo, Tổng thư ký Hiệp hội Dệt may, Da giày và Hàng du lịch
(TAFTAC), dự đoán rằng "tất cả các bên trong chuỗi cung ứng" sẽ phải
cùng nhau gánh chịu chi phí gia tăng. Điều này cho thấy sự liên kết chặt chẽ của
mạng lưới sản xuất khu vực: không ai có thể đứng ngoài cuộc khủng hoảng này.
Tuy nhiên,
có một nghịch lý thú vị đang diễn ra: dù thuế cao và chi phí tăng, các thương
hiệu Mỹ vẫn không rời bỏ Đông Nam Á để quay về Mỹ như kỳ vọng của Washington.
Theo khảo sát của Hiệp hội Công nghiệp Thời trang Hoa Kỳ, Indonesia, Ấn Độ và
Campuchia vẫn là ba điểm đến tìm nguồn cung ứng mới nổi phổ biến nhất, với hơn
60% số người được hỏi có kế hoạch mở rộng nguồn hàng từ các quốc gia này trong
hai năm tới.
Patrick
Soong, một chuyên gia tư vấn nguồn cung ứng tại châu Á, khẳng định rằng không
có khách hàng nào của ông chuyển nguồn hàng chỉ vì thuế quan. Khoảng 20% khách
hàng của Soong đang đặt hàng từ Việt Nam, Thái Lan và Indonesia.
Lý do cốt
lõi nằm ở năng lực sản xuất. Soong phân tích: "Trong mắt các thương hiệu Mỹ,
việc bạn lấy nguồn hàng ở đâu không thực sự quan trọng về mặt địa lý. Vấn đề nằm
ở năng lực của các nhà máy và sản lượng mà họ có thể đạt được". Hệ sinh
thái sản xuất giày dép phức tạp và chuyên biệt tại Việt Nam và Indonesia, được
xây dựng qua hàng thập kỷ, không thể dễ dàng bị sao chép tại Mỹ chỉ sau một
đêm, bất chấp hàng rào thuế quan. Do đó, thay vì hồi hương sản xuất, chính sách
thuế quan dường như chỉ đang thúc đẩy quá trình tự động hóa tại châu Á diễn ra
nhanh hơn và khiến đôi giày trên chân người Mỹ trở nên đắt đỏ hơn mà thôi.
Theo MTG
