Việt Nam không theo đuổi khối lượng lớn tín chỉ carbon giá rẻ mà thay vào
đó ưu tiên chất lượng để bảo vệ uy tín của mình.
Quan điểm này được ông Nguyễn Tuấn Quang, Phó Cục trưởng Cục Biến đổi khí hậu,
Bộ Nông nghiệp và Môi trường, nêu ra tại hội thảo về xu hướng thị trường carbon
toàn cầu và Việt Nam diễn ra tuần này.
“Việt Nam không bán tín chỉ carbon
giá rẻ”, ông Quang nói.
Tín chỉ carbon là chứng chỉ có thể giao dịch, cấp cho người sở hữu quyền thải
ra một tấn CO2 hoặc một lượng khí nhà kính tương đương khác.
Ông Quang giải thích rằng tài nguyên rừng hiện là nguồn tín dụng bù trừ
chính cho cả doanh nghiệp và chính phủ và đã trở thành tài sản môi trường có
giá trị cao.
Các thị trường lớn đang thắt chặt các yêu cầu về tính bền vững, minh bạch, liêm chính và ngăn ngừa việc tính hai lần.

Tiến sĩ Beria Leimona, chuyên gia hàng đầu của Trung tâm Nghiên cứu Lâm
nghiệp Quốc tế, cho biết các khoản tín dụng dựa trên rừng theo cơ chế REDD+ (giảm
phát thải từ nạn phá rừng và suy thoái rừng) cùng với các khoản tín dụng được tạo
ra từ hệ sinh thái than bùn và rừng ngập mặn cũng đang được xem xét kỹ lưỡng
hơn.
Dữ liệu từ tổ chức phi lợi nhuận Forest Trends cho thấy tín dụng từ các dự
án ngăn chặn nạn phá rừng đã được giao dịch với giá hơn 6 đô la Mỹ vào năm
ngoái, giảm 23%.
Tín dụng rừng mới trồng và tín dụng trồng rừng và tái trồng rừng (ARR) đạt
20,4 đô la, tăng 19%. Tín dụng carbon xanh từ rừng ngập mặn và cỏ biển đạt gần
30 đô la, tăng gấp ba lần rưỡi.
Giáo sư Terry Sunderland thuộc Đại học British Columbia cho rằng các tín chỉ
chất lượng thấp thường được mô tả là "tín chỉ trên giấy tờ". Ông cho
biết những tín chỉ này không đại diện cho mức giảm phát thải thực sự và do đó
làm suy yếu niềm tin và tham vọng toàn cầu về khí hậu.
Mặc dù giá cao hơn có thể có lợi cho người sản xuất, Tiến sĩ Beria lưu ý rằng
các tiêu chuẩn nghiêm ngặt có thể tạo ra rào cản cho các hộ nông dân nhỏ hoặc cộng
đồng có năng lực hạn chế. Thị trường có thể ưu tiên các dự án của các tập đoàn
lớn hơn là các sáng kiến địa phương.
Để nâng cao chất lượng tín chỉ carbon của Việt Nam, việc tăng cường hệ thống
Đo lường, Báo cáo và Thẩm định (MRV) là điều cần thiết để đảm bảo sự công nhận
của thị trường. Giáo sư Sunderland cho biết thêm rằng cần phải tăng cường quản
trị thị trường để ngăn chặn sự phát triển của “tín chỉ giấy”.
Ông cũng chỉ ra rằng những thách thức như thiếu tính bổ sung và nguy cơ rò
rỉ khí thải vẫn là những vấn đề khó khăn ở nhiều quốc gia.
Giáo sư khuyến nghị Việt Nam nên thiết lập một khuôn khổ pháp lý vững chắc
để hỗ trợ quản trị thị trường và tạo nền tảng cho thị trường carbon.
Ông Sunderland cho biết một tiêu chuẩn tín dụng thống nhất với hướng dẫn rõ
ràng và phân cấp sẽ là một bước đi then chốt. Ông nói thêm rằng Việt Nam nên
thu hút thêm đầu tư tư nhân vào các dự án giảm phát thải dựa trên nguyên tắc
minh bạch và chia sẻ lợi ích.
Việt Nam đặt mục tiêu thí điểm nền tảng trao đổi carbon vào cuối năm 2026
trước khi đưa vào vận hành toàn diện và kết nối với thị trường quốc tế vào năm
2029.
Dự thảo Nghị định về trao đổi carbon đã được trình lên Thủ tướng. Bộ Nông
nghiệp và Môi trường đang soạn thảo một Nghị định khác về chuyển giao kết quả
giảm phát thải và tín chỉ carbon quốc tế, dự kiến trình Chính phủ vào tháng
12.
Ttttbhn
