Chương trình Phát triển Công nghiệp Hóa Dược đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt, không chỉ thể hiện định hướng chiến lược của Nhà nước trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm dược, tự chủ về nguồn cung ứng nguyên liệu, mà còn là động lực để Việt Nam vươn lên trở thành trung tâm dược phẩm ASEAN.
5 Thách thức
lớn
Theo Bộ
Công Thương, phát triển ngành công nghiệp hóa dược là một trong ba phân ngành
trọng điểm của sản xuất dược phẩm và đang được xem là động lực quan trọng trong
công cuộc hiện đại hóa và tăng cường sức cạnh tranh quốc gia. Tuy nhiên, ngành
vẫn đang đối diện với nhiều thách thức trong phát triển.
Thứ nhất,
thách thức về năng lực sản xuất và công nghệ. Hầu hết các doanh nghiệp sản xuất
hóa dược hiện nay có quy mô nhỏ, trang thiết bị còn lỗi thời và quy trình sản
xuất chưa đạt chuẩn quốc tế. Điều này làm giảm khả năng cạnh tranh và hạn chế
tiềm năng phát triển của ngành.
Việc nâng
cấp cơ sở sản xuất để đạt các tiêu chuẩn GMP và tiêu chuẩn quốc tế vẫn còn gặp
nhiều khó khăn do hạn chế về đầu tư và công nghệ hiện đại. Sự chậm trễ trong
quá trình hiện đại hóa sản xuất ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm và
khả năng mở rộng thị trường.
Thứ hai,
thách thức về nguồn nhân lực và đào tạo. Để chuyển đổi sang sản xuất công nghệ
cao, ngành hóa dược cần có đội ngũ chuyên gia, kỹ sư và nhà khoa học có trình độ
chuyên sâu. Song hiện nay, nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực này vẫn
còn hạn chế, ảnh hưởng đến quá trình nghiên cứu và ứng dụng công nghệ tiên tiến.
Sự thiếu đồng
bộ giữa các cơ sở đào tạo, viện nghiên cứu và doanh nghiệp gây ra khó khăn
trong việc chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực theo yêu cầu sản xuất hiện
đại.
Thứ ba,
thách thức về nguồn nguyên liệu và chuỗi cung ứng. Hiện nay một phần lớn nguyên
liệu làm thuốc như dược chất và tá dược vẫn phải nhập khẩu từ các nước như
Trung Quốc, Ấn Độ, làm tăng rủi ro về nguồn cung và ảnh hưởng đến sự ổn định
trong sản xuất.
Hệ thống chuỗi giá trị từ sản xuất dược liệu, chế biến nguyên liệu, sản xuất dược phẩm đến phân phối và tiêu thụ sản phẩm còn nhiều điểm yếu. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả sản xuất mà còn ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối cùng.
Thứ tư,
thách thức về cơ chế, chính sách và môi trường đầu tư. Mặc dù Nhà nước đã ban
hành nhiều văn bản pháp luật và chính sách ưu đãi đầu tư, nhưng việc thực hiện
và phối hợp giữa các cơ quan, bộ ngành vẫn còn tồn tại những điểm chưa đồng bộ.
Điều này cản trở quá trình thu hút đầu tư và phát triển doanh nghiệp trong nước.
Hơn nữa, đầu
tư vào lĩnh vực hóa dược đòi hỏi nguồn vốn lớn, đặc biệt là để xây dựng các cơ
sở sản xuất đạt chuẩn GMP, nghiên cứu và chuyển giao công nghệ. Nguồn vốn từ
ngân sách nhà nước và các nguồn đầu tư tư nhân cần được huy động hiệu quả hơn để
đáp ứng nhu cầu chuyển đổi công nghệ.
Thứ năm,
thách thức về hội nhập quốc tế và cạnh tranh toàn cầu. Các doanh nghiệp nước
ngoài với quy mô lớn và công nghệ hiện đại đang chiếm ưu thế trên thị trường quốc
tế. Để cạnh tranh, ngành hóa dược Việt Nam cần có chiến lược phát triển riêng
biệt, tập trung vào ưu thế về nguồn dược liệu và khả năng sáng tạo trong nghiên
cứu phát triển sản phẩm.
Mặc dù có
nhiều cơ hội học hỏi từ các nước có nền công nghiệp hóa dược phát triển, nhưng
việc chuyển giao công nghệ và hợp tác quốc tế vẫn gặp phải những rào cản về
pháp lý, kinh tế và văn hóa doanh nghiệp. Điều này đòi hỏi cần có sự điều chỉnh,
sáng tạo trong chính sách và cơ chế hợp tác để tận dụng tối đa các lợi thế từ
bên ngoài.
Nâng cấp
năng lực sản xuất, xây dựng chuỗi cung ứng nội địa hoàn chỉnh
Trước các
thách thức trên, ngày 13/2/2025, Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Chương trình
phát triển công nghiệp hóa dược đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, đánh dấu
bước tiến quan trọng trong nỗ lực tự chủ nguyên liệu, thúc đẩy phát triển ngành
dược phẩm trong nước.
Cục Hoá chất
(Bộ Công Thương) đánh giá Chương trình không chỉ thể hiện định hướng chiến lược
của Nhà nước trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm dược, tự chủ về nguồn cung
ứng nguyên liệu, mà còn là động lực để Việt Nam vươn lên trở thành trung tâm dược
phẩm ASEAN.
Song để đạt
được những mục tiêu đầy tham vọng này, ngành công nghiệp hóa dược vẫn cần vượt
qua nhiều thách thức, từ nâng cấp năng lực sản xuất, cải thiện quy trình hiện đại
hóa, đào tạo nhân lực chất lượng cao cho đến xây dựng chuỗi cung ứng nội địa
hoàn chỉnh và thu hút nguồn vốn đầu tư thiết yếu.
"Sự nỗ
lực đồng bộ của “4 nhà” bao gồm các cơ quan quản lý, doanh nghiệp, nhà nghiên cứu
và người nông dân sẽ là chìa khóa mở ra cánh cửa phát triển bền vững cho
ngành", Cục hoá chất nhận định.
Cụ thể, để tạo ra bước đột phá trong phát triển ngành công nghiệp hóa dược cần đơn giản hóa thủ tục hành chính, cải thiện môi trường đầu tư và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp trong nước tiếp cận nguồn vốn là yếu tố then chốt giúp tăng cường năng lực sản xuất và cạnh tranh của ngành.
Đồng thời
tăng cường liên kết đào tạo và chuyển giao công nghệ thông qua thúc đẩy hợp tác
mạnh mẽ giữa các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Việc thu hút
chuyên gia nước ngoài và các nhà khoa học có kinh nghiệm quốc tế sẽ góp phần
nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và ứng dụng các công nghệ tiên tiến vào sản
xuất.
Đặc biệt,
xây dựng hệ thống chuỗi cung ứng từ sản xuất dược liệu đến chế biến, sản xuất
dược phẩm phải được thực hiện một cách đồng bộ, đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng
và tính liên tục của nguồn nguyên liệu. Đây là yếu tố quyết định sự tự chủ và ổn
định trong sản xuất dược phẩm của Việt Nam.
Chúng ta cần
tận dụng các Hiệp định thương mại tự do và tham gia các diễn đàn quốc tế giúp
doanh nghiệp trong nước mở rộng thị trường, chuyển giao công nghệ và học hỏi
kinh nghiệm từ các nước tiên tiến trong lĩnh vực hóa dược.
Việc xây dựng các khu công nghiệp chuyên ngành hóa dược, khu công nghệ cao đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế cũng sẽ là động lực quan trọng trong việc thu hút đầu tư và nâng cao quy mô sản xuất, tạo đà cho sự phát triển bền vững của ngành.
Theo TCKTVN