Y tế dự phòng
Già hóa dân số thường được gắn với sự gia tăng nhu cầu
khám chữa bệnh và chăm sóc người cao tuổi. Vì vậy, bệnh viện, viện dưỡng lão
hay các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tuổi già thường là những lĩnh vực được nhắc đến
đầu tiên.
Tuy nhiên, những thay đổi sâu sắc hơn lại đang diễn ra
ở một nhóm khách hàng khác là những người “chưa già” nhưng bắt đầu quan tâm nhiều
hơn đến việc làm thế nào để duy trì sức khỏe và chất lượng sống trong tương
lai.
Theo ông Nathan Nguyễn, Chủ tịch kiêm nhà sáng lập
MedArmor Việt Nam, nhóm khách hàng đang tạo ra sự dịch chuyển đáng chú ý nhất
hiện nay là những người trong độ tuổi 40–55. Đây là thế hệ đang trực tiếp chứng
kiến cha mẹ mình đối mặt với các bệnh lý mạn tính như tim mạch, tiểu đường, đột
quỵ hay sa sút trí tuệ.
Các bệnh lý này thường không xuất hiện đột ngột. Chúng
có thể âm thầm phát triển trong nhiều năm trước khi biểu hiện thành triệu chứng
hoặc biến chứng lâm sàng.
Đó cũng là khoảng trống mà các mô hình y tế dự phòng
thế hệ mới đang hướng tới. Nếu trước đây phần lớn người dân chỉ tìm đến bác sĩ
khi cơ thể xuất hiện triệu chứng, thì ngày càng nhiều người muốn hiểu điều gì
đang diễn ra bên trong cơ thể ngay cả khi họ vẫn cảm thấy khỏe mạnh.

Ông Nathan Nguyễn, Chủ tịch kiêm nhà sáng lập MedArmor
Việt Nam. Ảnh: NVCC
Trong những năm tới, y tế dự phòng được dự báo sẽ chuyển
từ mô hình phát hiện bệnh sang theo dõi sức khỏe có hệ thống. Trọng tâm không
còn chỉ là khám sức khỏe định kỳ, mà là đo lường, theo dõi dài hạn và phân tích
dữ liệu sức khỏe theo thời gian để nhận diện sớm các nguy cơ.
Xu hướng này dựa trên việc kết hợp các nhóm dữ liệu
phân tử, chức năng, vi sinh và hành vi nhằm xây dựng hồ sơ sinh học cá nhân,
giúp theo dõi những thay đổi của cơ thể qua từng giai đoạn sống. Đặc biệt, ngày
càng nhiều sự quan tâm được dành cho “vùng im lặng sinh học”, giai đoạn cơ thể
đã bắt đầu thay đổi ở cấp độ sinh học nhưng chưa xuất hiện triệu chứng rõ ràng.
Việc phát hiện và can thiệp trong giai đoạn này được
xem là chìa khóa để nâng cao hiệu quả phòng ngừa và kéo dài số năm sống khỏe mạnh.
Thụ tinh trong ống nghiệm
Một trong những lĩnh vực hưởng lợi đáng chú ý nhất từ
xu hướng già hóa dân số lại là hỗ trợ sinh sản.
Nghe có vẻ nghịch lý, nhưng trên thực tế hai xu hướng
này đang diễn ra song song. Trong khi tỷ lệ người cao tuổi ngày càng tăng, mức
sinh lại có xu hướng giảm do nhiều người trẻ kết hôn muộn, sinh con muộn và
dành nhiều thời gian hơn cho học tập, phát triển sự nghiệp cũng như ổn định tài
chính trước khi lập gia đình.
Chính sự dịch chuyển này đang tạo ra một "áp lực
dân số kép" là dân số già đi nhanh hơn trong khi số trẻ em được sinh
ra ngày càng ít hơn. Trong bối cảnh đó, nhu cầu hỗ trợ sinh sản liên tục gia
tăng.
Bác sĩ Phan Thị Thu Thảnh, Phó trung tâm IVF Phương
Châu Sài Gòn, Bệnh viện Phương Nam cho biết, số ca điều trị thụ tinh trong ống
nghiệm (IVF) tại đơn vị này đã tăng trung bình khoảng 20% mỗi năm trong vòng
3–5 năm gần đây. Nhóm khách hàng tăng nhanh nhất là các cặp vợ chồng kết hôn và
sinh con sau tuổi 35.
Bên cạnh yếu tố tuổi tác, áp lực công việc, môi trường
sống và những thay đổi trong lối sống cũng đang ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản
của cả nam và nữ. Tỷ lệ bất thường tinh trùng, suy giảm dự trữ buồng trứng hay
các bệnh lý liên quan đến khả năng sinh sản được ghi nhận ngày càng nhiều hơn.

Nhiều phụ nữ lựa chọn trữ trứng, trong khi các cặp đôi
ngày càng quan tâm đến chăm sóc sức khỏe sinh sản ngay từ sớm. Ảnh: Phương Châu
Điều đáng chú ý là vai trò của IVF hiện nay đã khác rất
nhiều so với trước đây. Nếu trước kia hỗ trợ sinh sản thường được xem là giải
pháp cuối cùng dành cho các trường hợp hiếm muộn, thì ngày càng nhiều người tiếp
cận lĩnh vực này theo hướng chủ động hơn.
Nhiều phụ nữ trẻ lựa chọn trữ trứng để bảo tồn khả năng sinh sản trong tương lai, trong khi nhiều cặp đôi tìm hiểu và theo dõi sức khỏe sinh sản từ sớm thay vì chờ đến khi gặp khó khăn mới tìm đến bác sĩ.
"Hỗ trợ sinh sản hiện không còn chỉ là giải pháp
cho hiếm muộn, mà đang trở thành một phần của chiến lược chăm sóc sức khỏe sinh
sản trong xã hội hiện đại", bác sĩ Thảnh cho biết.
Y học tái tạo
Trọng tâm của y học tái tạo nằm ở bài toán làm thế nào
để con người có thể duy trì sức khỏe, chức năng vận động và chất lượng sống lâu
hơn khi tuổi tác ngày càng cao.
Đây cũng là một trong những hướng đi được kỳ vọng sẽ mở
ra dư địa tăng trưởng mới cho ngành chăm sóc sức khỏe trong bối cảnh dân số
đang già hóa nhanh chóng.
Trong nhiều thập kỷ, thành công của y học thường được
đo bằng tuổi thọ. Tuy nhiên, khi tuổi thọ ngày càng được cải thiện, giới khoa học
bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến một chỉ số khác: số năm con người có thể sống khỏe
mạnh, độc lập và duy trì chất lượng sống tốt.
Theo ThS BS CKII Vũ Quốc Bảo, thành viên hội đồng khoa
học công ty CP Việt Nam Gene & Cell Technology (VGCT), chia sẻ đây mới là thách thức
thực sự của một xã hội già hóa.
"Kéo dài tuổi thọ mà không kéo dài thời gian sống
khỏe thì chưa phải là thành công trọn vẹn của y học”, ông Bảo nói.
Một người có thể sống đến 80 hoặc 90 tuổi, nhưng nếu
phải dành nhiều năm cuối đời để chống chọi với thoái hóa khớp, suy tim, suy thận,
sa sút trí tuệ hay mất khả năng vận động thì áp lực đặt lên gia đình, hệ thống
y tế và xã hội vẫn rất lớn.
Thực tế này đang thúc đẩy ngành y chuyển từ tư duy "đợi
bệnh rồi chữa" sang nhu cầu phát hiện sớm nguy cơ, bảo tồn chức năng
cơ thể và can thiệp trước khi những tổn thương trở nên không thể đảo ngược.
Sự thay đổi đó xuất phát từ thực tế nhiều bệnh lý phổ
biến hiện nay như tim mạch, đái tháo đường, suy thận, thoái hóa thần kinh hay
các bệnh liên quan đến tuổi tác thường âm thầm tiến triển trong nhiều năm.
Khi triệu chứng xuất hiện rõ ràng, nhiều cơ quan và mô
trong cơ thể đã bị tổn thương đáng kể. Đây cũng là lý do y học tái tạo nhận được
sự quan tâm ngày càng lớn trên thế giới.
Khác với các phương pháp điều trị truyền thống chủ yếu
tập trung kiểm soát triệu chứng hoặc làm chậm diễn tiến bệnh, y học tái tạo hướng
đến việc sửa chữa mô tổn thương, điều hòa hệ miễn dịch, phục hồi chức năng và hỗ
trợ cơ thể tái tạo chính mình.
Trong xu hướng đó, các công nghệ như tế bào gốc, liệu
pháp miễn dịch CAR-T, kỹ thuật mô hay giác mạc sinh học đang được kỳ vọng sẽ tạo
ra những bước tiến mới cho y học hiện đại.
Ông Bảo nhận định, giá trị thực sự của tế bào gốc
không nằm ở những lời quảng cáo về khả năng "trẻ hóa" hay "cải
lão hoàn đồng", mà ở tiềm năng can thiệp vào các cơ chế sâu hơn của bệnh tật.
Thay vì chỉ làm giảm triệu chứng, công nghệ này hướng đến việc phục hồi mô tổn
thương, hỗ trợ tái tạo tế bào và bảo tồn chức năng của các cơ quan trong cơ thể.
Tương lai của chăm sóc sức khỏe, theo ông Bảo, sẽ là sự
kết hợp giữa công nghệ sinh học, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và y học tái tạo
nhằm giúp phát hiện nguy cơ sớm hơn, điều trị chính xác hơn và phục hồi tốt hơn
cho từng người bệnh.
Sức khỏe trở thành tài sản cần được quản trị
Nhìn rộng hơn, già hóa dân số không chỉ tạo ra nhu cầu
chăm sóc người cao tuổi mà nó đang thay đổi cách con người nhìn về sức khỏe
trong toàn bộ vòng đời. Từ phòng ngừa bệnh tật, bảo tồn khả năng sinh sản đến
phục hồi chức năng cơ thể, y tế dự phòng, hỗ trợ sinh sản và y học tái tạo thực
chất là ba lát cắt của cùng một xu hướng.
Đó là khi sức khỏe không còn được nhìn nhận như trạng
thái "có bệnh hay không có bệnh", mà trở thành một tài sản cần
được quản trị, duy trì và đầu tư trong suốt cuộc đời.
Theo TCĐTNQT
