Với doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ bán trực tiếp tới người tiêu dùng EU qua nền tảng số, lợi thế về giá và khả năng tiếp cận thị trường sẽ không còn đủ. Muốn duy trì xuất khẩu số, doanh nghiệp phải chuyển từ tư duy “bán được hàng” sang quản trị toàn bộ chuỗi tuân thủ.
EU dựng “hàng
rào số” mới
Từ ngày 1/7 vừa
qua, EU đã chính thức áp dụng mức thuế hải quan tạm thời 3 euro cho mỗi mặt
hàng theo phân loại thuế quan trong các lô hàng thương mại điện tử từ ngoài EU
có trị giá không quá 150 euro. Khoản thuế này sẽ được áp dụng đến ngày
1/7/2028, khi hệ thống trung tâm dữ liệu hải quan EU dự kiến vận hành đối với
thương mại điện tử. Ngoài ra, từ ngày 1/11/2026, mã định danh sản phẩm (PIDs)
cũng sẽ trở thành bắt buộc nhằm tăng khả năng truy xuất và kiểm tra hàng hóa.
Quy định nói
trên của EU được thiết kế để xử lý một vấn đề lớn hơn, đó là khối lượng hàng
hóa nhỏ nhập khẩu qua thương mại điện tử đã vượt quá khả năng kiểm soát của mô
hình hải quan truyền thống.

Vietnam Housewares - một trong những
doanh nghiệp đang đẩy mạnh thương mại điện tử xuyên biên giới.
Theo Ủy ban châu
Âu (EC), hàng hóa thương mại điện tử hiện chiếm hơn 97% tổng số lô hàng đi vào
EU. Trong khi đó, số lần can thiệp kiểm soát của hải quan tính trên mỗi triệu mặt
hàng đã giảm từ 203 năm 2022 xuống chỉ còn 65 vào năm 2025.
Quy mô này cũng
cho thấy vấn đề không nằm ở một vài doanh nghiệp bán hàng trực tuyến, mà đã trở
thành vấn đề quản trị thị trường. Theo dữ liệu của EU, 91% lượng hàng thương mại
điện tử trị giá dưới 150 euro nhập vào EU trong năm 2024 đến từ Trung Quốc, với
số lượng tăng từ 1,9 tỷ lên 4,17 tỷ mặt hàng chỉ trong một năm. Đây là lý do EU
ghép nhiều chính sách lại với nhau: cải cách hải quan, an toàn sản phẩm, trách
nhiệm của nền tảng, bảo vệ người tiêu dùng và quản lý dữ liệu.
Như vậy, tác động
của chính sách mới không nên được nhìn đơn giản là “hàng vào EU đắt thêm 3
euro”. Trong mô hình mới, doanh nghiệp phải giải quyết đồng thời mã hàng, phân
loại thuế quan, xuất xứ, dữ liệu sản phẩm, an toàn, trách nhiệm pháp lý, thuế,
logistics và xử lý hàng trả lại.
Ở góc độ khu vực,
điều này sẽ tạo ra sự phân hóa rõ hơn giữa các doanh nghiệp châu Á. Những doanh
nghiệp chủ yếu cạnh tranh bằng giá thấp, đơn hàng nhỏ và vận chuyển từng kiện
trực tiếp tới người tiêu dùng sẽ chịu tác động lớn nhất. Ngược lại, các doanh
nghiệp có khả năng gom hàng, sử dụng kho hoặc trung tâm hoàn tất đơn hàng tại
EU, quản trị dữ liệu sản phẩm và kiểm soát chất lượng từ đầu sẽ có khả năng hấp
thụ chi phí tốt hơn.
Doanh nghiệp
cần thay đổi cách tiếp cận
Đối với Việt
Nam, áp lực này xuất hiện đúng thời điểm thương mại điện tử xuyên biên giới
đang được xác định là một kênh xuất khẩu mới. Theo ông Trần Thanh Hải, Phó Cục
trưởng Cục Xuất nhập khẩu, Bộ Công Thương, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt
Nam năm 2025 đạt khoảng 930 tỷ USD, nhưng thương mại qua kênh thương mại điện tử
xuyên biên giới mới đạt khoảng 4,45 tỷ USD. Khoảng cách rất lớn này cho thấy dư
địa tăng trưởng còn rộng, nhưng cũng đồng nghĩa năng lực của doanh nghiệp trong
việc đáp ứng các yêu cầu mới cần được nâng lên nhanh chóng.
Trước thực trạng
trên, điều đầu tiên doanh nghiệp cần làm là tính toán lại toàn bộ chi phí và lợi
nhuận của từng đơn hàng. Việc chỉ nhìn vào giá xuất xưởng hoặc phí vận chuyển sẽ
khiến doanh nghiệp đánh giá sai khả năng cạnh tranh thực tế tại EU.
Đặc biệt, mức 3
euro được tính theo mặt hàng dựa trên phân loại thuế quan, chứ không đơn giản
theo số lượng sản phẩm trong kiện. Vì vậy, doanh nghiệp cần rà soát HS code, cấu
trúc đơn hàng và cách đóng gói. Việc gom nhiều sản phẩm có cùng phân loại thuế
quan vào một lô hàng có thể tạo ra hiệu quả chi phí khác đáng kể so với việc gửi
nhiều nhóm hàng khác nhau trong cùng một kiện.
Bà Lê Hoàng
Oanh, Cục trưởng Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số, Bộ Công Thương, cho rằng
doanh nghiệp muốn mở rộng xuất khẩu qua thương mại điện tử, phải chủ động đáp ứng
các tiêu chuẩn quốc tế, đầu tư cho chứng nhận và nâng cao năng lực số. Đây sẽ
là điều kiện quan trọng để doanh nghiệp không chỉ tiếp cận được thị trường mà
còn duy trì sự hiện diện lâu dài trên các nền tảng thương mại điện tử toàn cầu.
Mặt khác, doanh nghiệp cũng cần chủ động đáp ứng các yêu cầu tuân thủ ngay từ trước khi bán hàng, thay vì chỉ xử lý khi phát sinh vấn đề. Với hàng xuất sang EU, điều này đồng nghĩa doanh nghiệp phải xác định yêu cầu thị trường trước khi lựa chọn sản phẩm để bán. Một sản phẩm có thể được bán tốt trên thị trường Việt Nam hoặc một thị trường châu Á, nhưng chưa chắc phù hợp với EU nếu không đáp ứng yêu cầu về an toàn, nhãn, trách nhiệm sản phẩm hoặc truy xuất.
Ngoài ra, thay
vì gửi từng đơn hàng từ Việt Nam sang người tiêu dùng EU, doanh nghiệp có thể
cân nhắc mô hình gửi hàng theo lô vào kho tại EU, sau đó giao hàng nội khối. Mô
hình này đòi hỏi vốn và quản trị tồn kho tốt hơn nhưng có thể giúp doanh nghiệp
giảm chi phí trên từng đơn hàng, rút ngắn thời gian giao hàng và chủ động hơn
trong xử lý hàng trả lại.
Đồng thời, các
doanh nghiệp cần tận dụng EVFTA như một lợi thế về cấu trúc chi phí, chứ không
chỉ xem đây là một FTA truyền thống. Bộ Công Thương đã ban hành Thông tư
14/2026/TT-BCT về quy tắc xuất xứ EVFTA hoàn thiện cơ chế xác định và chứng nhận
xuất xứ để doanh nghiệp tận dụng ưu đãi thuế quan.
Thương mại điện tử xuyên biên giới từng cho phép doanh nghiệp nhỏ đi thẳng từ nhà máy tới người tiêu dùng. Tuy nhiên, giai đoạn tiếp theo sẽ yêu cầu doanh nghiệp xây dựng một chuỗi giá trị số hoàn chỉnh hơn: dữ liệu sản phẩm chính xác, tiêu chuẩn hóa, logistics phù hợp, quản trị thuế và hải quan, trách nhiệm sản phẩm và năng lực xử lý sau bán hàng.
